
Chăm sóc cá nhân
bình đựng xà phòng
soap dispenser
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | soap dispenser |
|---|---|
| 日本語 | せっけんディスペンサー |
| Español | dispensador de jabón |
| Português | saboneteira de parede |
| Bahasa Indonesia | dispenser sabun |
| हिन्दी | साबुन डिस्पेंसर |
| Français | distributeur de savon |
| Deutsch | Seifenspender |
| Italiano | dispenser di sapone |
| العربية | موزع صابون |
| 한국어 | 비누 디스펜서 |
| 繁體中文 | 給皂機 |
| 简体中文 | 皂液器 |
| Tiếng Việt | bình đựng xà phòng |
Ví dụ tiếng Anh: It is a soap dispenser.