← Từ điển hình ảnh

kem dưỡng tay
Chăm sóc cá nhân

kem dưỡng tay

hand cream

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhhand cream
日本語ハンドクリーム
Españolcrema de manos
Portuguêscreme para as mãos
Bahasa Indonesiakrim tangan
हिन्दीहैंड क्रीम
Françaiscrème pour les mains
DeutschHandcreme
Italianocrema per le mani
العربيةكريم يدين
한국어핸드크림
繁體中文護手霜
简体中文护手霜
Tiếng Việtkem dưỡng tay

Ví dụ tiếng Anh: It is hand cream.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →