
Chăm sóc cá nhân
bàn chải điện
electric toothbrush
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | electric toothbrush |
|---|---|
| 日本語 | 電動歯ブラシ |
| Español | cepillo de dientes eléctrico |
| Português | escova de dentes elétrica |
| Bahasa Indonesia | sikat gigi listrik |
| हिन्दी | बिजली का टूथब्रश |
| Français | brosse à dents électrique |
| Deutsch | elektrische Zahnbürste |
| Italiano | spazzolino elettrico |
| العربية | فرشاة أسنان كهربائية |
| 한국어 | 전동 칫솔 |
| 繁體中文 | 電動牙刷 |
| 简体中文 | 电动牙刷 |
| Tiếng Việt | bàn chải điện |
Ví dụ tiếng Anh: It is an electric toothbrush.