← Từ điển hình ảnh

khăn tắm
Chăm sóc cá nhân

khăn tắm

bath towel

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhbath towel
日本語バスタオル
Españoltoalla de baño
Portuguêstoalha de banho
Bahasa Indonesiahanduk mandi
हिन्दीनहाने का तौलिया
Françaisserviette de bain
DeutschBadetuch
Italianotelo da bagno
العربيةمنشفة حمام
한국어목욕 수건
繁體中文浴巾
简体中文浴巾
Tiếng Việtkhăn tắm

Ví dụ tiếng Anh: It is a bath towel.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →