
Trang phục
áo khoác
jacket
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | jacket |
|---|---|
| 日本語 | ジャケット |
| Español | chaqueta |
| Português | jaqueta |
| Bahasa Indonesia | jaket |
| हिन्दी | जैकेट |
| Français | veste |
| Deutsch | Jacke |
| Italiano | giacca |
| العربية | سترة |
| 한국어 | 재킷 |
| 繁體中文 | 夾克 |
| 简体中文 | 夹克 |
| Tiếng Việt | áo khoác |
Ví dụ tiếng Anh: It is a jacket.