← Từ điển hình ảnh

đồ bơi
Trang phục

đồ bơi

swimsuit

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhswimsuit
日本語水着
Españoltraje de baño
Portuguêsmaiô
Bahasa Indonesiabaju renang
हिन्दीस्विमसूट
Françaismaillot de bain
DeutschBadeanzug
Italianocostume da bagno
العربيةملابس سباحة
한국어수영복
繁體中文泳衣
简体中文泳衣
Tiếng Việtđồ bơi

Ví dụ tiếng Anh: It is a swimsuit.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →