
Trang phục
áo mưa
raincoat
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | raincoat |
|---|---|
| 日本語 | レインコート |
| Español | impermeable |
| Português | capa de chuva |
| Bahasa Indonesia | jas hujan |
| हिन्दी | बरसाती |
| Français | imperméable |
| Deutsch | Regenmantel |
| Italiano | impermeabile |
| العربية | معطف مطر |
| 한국어 | 우비 |
| 繁體中文 | 雨衣 |
| 简体中文 | 雨衣 |
| Tiếng Việt | áo mưa |
Ví dụ tiếng Anh: It is a raincoat.