
Trang phục
bộ đồ thể thao
tracksuit
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | tracksuit |
|---|---|
| 日本語 | トレーニングウェア |
| Español | pants deportivos |
| Português | agasalho |
| Bahasa Indonesia | baju training |
| हिन्दी | ट्रैकसूट |
| Français | survêtement |
| Deutsch | Trainingsanzug |
| Italiano | tuta sportiva |
| العربية | بدلة رياضية |
| 한국어 | 트레이닝복 |
| 繁體中文 | 運動套裝 |
| 简体中文 | 运动服 |
| Tiếng Việt | bộ đồ thể thao |
Ví dụ tiếng Anh: It is a tracksuit.