← Từ điển hình ảnh

mũ chống nắng
Trang phục

mũ chống nắng

sun hat

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhsun hat
日本語日よけ帽子
Españolsombrero para el sol
Portuguêschapéu de sol
Bahasa Indonesiatopi pantai
हिन्दीधूप की टोपी
Françaischapeau de soleil
DeutschSonnenhut
Italianocappello da sole
العربيةقبعة شمس
한국어햇빛 가리개 모자
繁體中文遮陽帽
简体中文遮阳帽
Tiếng Việtmũ chống nắng

Ví dụ tiếng Anh: It is a sun hat.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →

Mục yêu thích và tiến độ lưu trong trình duyệt này. Xóa dữ liệu trình duyệt sẽ xóa chúng.