
Trang phục
khăn hijab
hijab
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | hijab |
|---|---|
| 日本語 | ヒジャブ |
| Español | hiyab |
| Português | hijab |
| Bahasa Indonesia | hijab |
| हिन्दी | हिजाब |
| Français | hijab |
| Deutsch | Hidschab |
| Italiano | hijab |
| العربية | حجاب |
| 한국어 | 히잡 |
| 繁體中文 | 希賈布 |
| 简体中文 | 希贾布 |
| Tiếng Việt | khăn hijab |
Ví dụ tiếng Anh: It is a hijab.