
Trang phục
nơ cổ
bow tie
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | bow tie |
|---|---|
| 日本語 | 蝶ネクタイ |
| Español | moño |
| Português | gravata-borboleta |
| Bahasa Indonesia | dasi kupu-kupu |
| हिन्दी | बो टाई |
| Français | nœud papillon |
| Deutsch | Fliege |
| Italiano | papillon |
| العربية | ربطة عنق فراشية |
| 한국어 | 나비넥타이 |
| 繁體中文 | 領結 |
| 简体中文 | 领结 |
| Tiếng Việt | nơ cổ |
Ví dụ tiếng Anh: It is a bow tie.