
Trang phục
tay áo
sleeve
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | sleeve |
|---|---|
| 日本語 | 袖 |
| Español | manga |
| Português | manga |
| Bahasa Indonesia | lengan baju |
| हिन्दी | आस्तीन |
| Français | manche |
| Deutsch | Ärmel |
| Italiano | manica |
| العربية | كم |
| 한국어 | 소매 |
| 繁體中文 | 袖子 |
| 简体中文 | 袖子 |
| Tiếng Việt | tay áo |
Ví dụ tiếng Anh: It is a sleeve.