← Từ điển hình ảnh

áo ba lỗ
Trang phục

áo ba lỗ

tank top

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhtank top
日本語袖なしのトップス
Españolcamiseta sin mangas
Portuguêsregata
Bahasa Indonesiakaus singlet
हिन्दीबिना बाँह की बनियान
Françaisdébardeur
DeutschTanktop
Italianocanottiera
العربيةقميص بلا أكمام
한국어민소매
繁體中文無袖上衣
简体中文无袖上衣
Tiếng Việtáo ba lỗ

Ví dụ tiếng Anh: It is a tank top.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →