
Phụ kiện
ví đựng tiền xu
purse
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | purse |
|---|---|
| 日本語 | 小銭入れ(米語のhandbagではなく英国用法) |
| Español | monedero |
| Português | porta-moedas |
| Bahasa Indonesia | dompet koin |
| हिन्दी | बटुआ |
| Français | porte-monnaie |
| Deutsch | Münzbeutel |
| Italiano | portamonete |
| العربية | محفظة نقود معدنية |
| 한국어 | 동전 지갑 |
| 繁體中文 | 零錢包 |
| 简体中文 | 零钱包 |
| Tiếng Việt | ví đựng tiền xu |
Ví dụ tiếng Anh: It is a purse.