← Từ điển hình ảnh

cặp tài liệu
Phụ kiện

cặp tài liệu

briefcase

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhbriefcase
日本語書類かばん
Españolportafolio
Portuguêspasta executiva
Bahasa Indonesiatas kerja
हिन्दीब्रीफ़केस
Françaisporte-documents
DeutschAktentasche
Italianovaligetta
العربيةحقيبة مستندات
한국어서류 가방
繁體中文公事包
简体中文公文包
Tiếng Việtcặp tài liệu

Ví dụ tiếng Anh: It is a briefcase.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →