← Từ điển hình ảnh

túi mua sắm
Phụ kiện

túi mua sắm

shopping bag

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhshopping bag
日本語買い物袋
Españolbolsa de compras
Portuguêssacola de compras
Bahasa Indonesiatas belanja
हिन्दीशॉपिंग बैग
Françaissac de courses
DeutschEinkaufstasche
Italianoborsa della spesa
العربيةحقيبة تسوق
한국어쇼핑백
繁體中文購物袋
简体中文购物袋
Tiếng Việttúi mua sắm

Ví dụ tiếng Anh: It is a shopping bag.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →