
Phụ kiện
đồng hồ đeo tay
watch
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | watch |
|---|---|
| 日本語 | 腕時計 |
| Español | reloj de pulsera |
| Português | relógio de pulso |
| Bahasa Indonesia | jam tangan |
| हिन्दी | कलाई घड़ी |
| Français | montre |
| Deutsch | Armbanduhr |
| Italiano | orologio da polso |
| العربية | ساعة يد |
| 한국어 | 손목시계 |
| 繁體中文 | 手錶 |
| 简体中文 | 手表 |
| Tiếng Việt | đồng hồ đeo tay |
Ví dụ tiếng Anh: It is a watch.