
Phụ kiện
vương miện nhỏ
tiara
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | tiara |
|---|---|
| 日本語 | ティアラ |
| Español | tiara |
| Português | tiara de joias |
| Bahasa Indonesia | tiara |
| हिन्दी | टियारा |
| Français | diadème |
| Deutsch | Diadem |
| Italiano | tiara |
| العربية | تاج صغير |
| 한국어 | 티아라 |
| 繁體中文 | 小冠冕 |
| 简体中文 | 小冠冕 |
| Tiếng Việt | vương miện nhỏ |
Ví dụ tiếng Anh: It is a tiara.