
Phụ kiện
kính râm
sunglasses
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | sunglasses |
|---|---|
| 日本語 | サングラス |
| Español | lentes de sol |
| Português | óculos de sol |
| Bahasa Indonesia | kacamata hitam |
| हिन्दी | धूप का चश्मा |
| Français | lunettes de soleil |
| Deutsch | Sonnenbrille |
| Italiano | occhiali da sole |
| العربية | نظارات شمسية |
| 한국어 | 선글라스 |
| 繁體中文 | 太陽眼鏡 |
| 简体中文 | 太阳镜 |
| Tiếng Việt | kính râm |
Ví dụ tiếng Anh: They are sunglasses.