
Phụ kiện
gậy chống
walking stick
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | walking stick |
|---|---|
| 日本語 | 歩行用のつえ |
| Español | bastón |
| Português | bengala |
| Bahasa Indonesia | tongkat jalan |
| हिन्दी | छड़ी |
| Français | canne |
| Deutsch | Gehstock |
| Italiano | bastone da passeggio |
| العربية | عصا مشي |
| 한국어 | 지팡이 |
| 繁體中文 | 拐杖 |
| 简体中文 | 拐杖 |
| Tiếng Việt | gậy chống |
Ví dụ tiếng Anh: It is a walking stick.