
Mua thực phẩm
thịt lợn
pork
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | pork |
|---|---|
| 日本語 | 豚肉 |
| Español | carne de cerdo |
| Português | carne de porco |
| Bahasa Indonesia | daging babi |
| हिन्दी | सूअर का मांस |
| Français | porc |
| Deutsch | Schweinefleisch |
| Italiano | carne di maiale |
| العربية | لحم خنزير |
| 한국어 | 돼지고기 |
| 繁體中文 | 豬肉 |
| 简体中文 | 猪肉 |
| Tiếng Việt | thịt lợn |
Ví dụ tiếng Anh: It is pork.