← Từ điển hình ảnh

cá que chiên
Mua thực phẩm

cá que chiên

fish sticks

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhfish sticks
日本語魚のフライスティック
Españolpalitos de pescado
Portuguêsiscas de peixe
Bahasa Indonesiastik ikan
हिन्दीफ़िश फ़िंगर
Françaisbâtonnets de poisson pané
DeutschFischstäbchen
Italianobastoncini di pesce
العربيةأصابع سمك
한국어생선 스틱
繁體中文魚條
简体中文鱼条
Tiếng Việtcá que chiên

Ví dụ tiếng Anh: They are fish sticks.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →