← Từ điển hình ảnh

cơm nắm
Mua thực phẩm

cơm nắm

rice ball

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhrice ball
日本語おにぎり
Españolbola de arroz
Portuguêsbolinho de arroz
Bahasa Indonesianasi kepal
हिन्दीचावल का गोला
Françaisonigiri
DeutschOnigiri
Italianoonigiri
العربيةكرة أرز
한국어주먹밥
繁體中文飯糰
简体中文饭团
Tiếng Việtcơm nắm

Ví dụ tiếng Anh: It is a rice ball.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →

Mục yêu thích và tiến độ lưu trong trình duyệt này. Xóa dữ liệu trình duyệt sẽ xóa chúng.