
Mua thực phẩm
trà xanh
green tea
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | green tea |
|---|---|
| 日本語 | 緑茶 |
| Español | té verde |
| Português | chá verde |
| Bahasa Indonesia | teh hijau |
| हिन्दी | हरी चाय |
| Français | thé vert |
| Deutsch | Grüntee |
| Italiano | tè verde |
| العربية | شاي أخضر |
| 한국어 | 녹차 |
| 繁體中文 | 綠茶 |
| 简体中文 | 绿茶 |
| Tiếng Việt | trà xanh |
Ví dụ tiếng Anh: It is green tea.