
Mua thực phẩm
rượu sake
sake
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | sake |
|---|---|
| 日本語 | 日本酒 |
| Español | sake |
| Português | saquê |
| Bahasa Indonesia | sake |
| हिन्दी | साके |
| Français | saké |
| Deutsch | Sake |
| Italiano | sakè |
| العربية | ساكي |
| 한국어 | 사케 |
| 繁體中文 | 清酒 |
| 简体中文 | 清酒 |
| Tiếng Việt | rượu sake |
Ví dụ tiếng Anh: It is sake.