← Từ điển hình ảnh

miếng pizza
Mua thực phẩm

miếng pizza

pizza slice

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhpizza slice
日本語ピザ一切れ
Españolrebanada de pizza
Portuguêsfatia de pizza
Bahasa Indonesiasepotong piza
हिन्दीपिज़्ज़ा का टुकड़ा
Françaispart de pizza
DeutschPizzastück
Italianofetta di pizza
العربيةشريحة بيتزا
한국어피자 한 조각
繁體中文披薩片
简体中文比萨片
Tiếng Việtmiếng pizza

Ví dụ tiếng Anh: It is a pizza slice.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →

Mục yêu thích và tiến độ lưu trong trình duyệt này. Xóa dữ liệu trình duyệt sẽ xóa chúng.