
Rau củ và thảo mộc
cải xoăn
kale
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | kale |
|---|---|
| 日本語 | ケール |
| Español | col rizada |
| Português | couve |
| Bahasa Indonesia | kale |
| हिन्दी | केल |
| Français | chou kale |
| Deutsch | Grünkohl |
| Italiano | cavolo riccio |
| العربية | كرنب أجعد |
| 한국어 | 케일 |
| 繁體中文 | 羽衣甘藍 |
| 简体中文 | 羽衣甘蓝 |
| Tiếng Việt | cải xoăn |
Ví dụ tiếng Anh: It is kale.