← Từ điển hình ảnh

măng
Rau củ và thảo mộc

măng

bamboo shoot

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhbamboo shoot
日本語タケノコ
Españolbrote de bambú
Portuguêsbroto de bambu
Bahasa Indonesiarebung
हिन्दीबाँस का अंकुर
Françaispousse de bambou
DeutschBambusspross
Italianogermoglio di bambù
العربيةبراعم خيزران
한국어죽순
繁體中文竹筍
简体中文竹笋
Tiếng Việtmăng

Ví dụ tiếng Anh: It is a bamboo shoot.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →