
Rau củ và thảo mộc
đậu Hà Lan ăn vỏ
snow pea
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | snow pea |
|---|---|
| 日本語 | サヤエンドウ |
| Español | chícharo chino |
| Português | ervilha-torta |
| Bahasa Indonesia | kacang kapri |
| हिन्दी | चपटी मटर |
| Français | pois mange-tout |
| Deutsch | Zuckererbse |
| Italiano | taccola |
| العربية | بازلاء سكرية |
| 한국어 | 꼬투리 완두 |
| 繁體中文 | 荷蘭豆 |
| 简体中文 | 荷兰豆 |
| Tiếng Việt | đậu Hà Lan ăn vỏ |
Ví dụ tiếng Anh: It is a snow pea.