
Rau củ và thảo mộc
xô thơm
sage
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | sage |
|---|---|
| 日本語 | セージ |
| Español | salvia |
| Português | sálvia |
| Bahasa Indonesia | sage |
| हिन्दी | सेज |
| Français | sauge |
| Deutsch | Salbei |
| Italiano | salvia |
| العربية | مريمية |
| 한국어 | 세이지 |
| 繁體中文 | 鼠尾草 |
| 简体中文 | 鼠尾草 |
| Tiếng Việt | xô thơm |
Ví dụ tiếng Anh: It is sage.