← Từ điển hình ảnh

hạt mắc ca
Trái cây và hạt

hạt mắc ca

macadamia nut

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhmacadamia nut
日本語マカダミアナッツ
Españolnuez de macadamia
Portuguêsmacadâmia
Bahasa Indonesiakacang makadamia
हिन्दीमैकाडेमिया
Françaisnoix de macadamia
DeutschMacadamianuss
Italianonoce di macadamia
العربيةمكاديميا
한국어마카다미아
繁體中文夏威夷豆
简体中文夏威夷果
Tiếng Việthạt mắc ca

Ví dụ tiếng Anh: It is a macadamia nut.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →