
Nguyên liệu
bột mì
flour
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | flour |
|---|---|
| 日本語 | 小麦粉 |
| Español | harina |
| Português | farinha |
| Bahasa Indonesia | tepung |
| हिन्दी | आटा |
| Français | farine |
| Deutsch | Mehl |
| Italiano | farina |
| العربية | دقيق |
| 한국어 | 밀가루 |
| 繁體中文 | 麵粉 |
| 简体中文 | 面粉 |
| Tiếng Việt | bột mì |
Ví dụ tiếng Anh: It is flour.