← Từ điển hình ảnh

đinh hương
Nguyên liệu

đinh hương

clove

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhclove
日本語クローブのつぼみ
Españolclavo de olor
Portuguêscravo-da-índia
Bahasa Indonesiacengkih
हिन्दीलौंग
Françaisclou de girofle
DeutschGewürznelke
Italianochiodo di garofano
العربيةقرنفل
한국어정향
繁體中文丁香
简体中文丁香
Tiếng Việtđinh hương

Ví dụ tiếng Anh: It is a clove.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →