
Nguyên liệu
tương cà
ketchup
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | ketchup |
|---|---|
| 日本語 | ケチャップ |
| Español | cátsup |
| Português | ketchup |
| Bahasa Indonesia | saus tomat |
| हिन्दी | टमाटर सॉस |
| Français | ketchup |
| Deutsch | Ketchup |
| Italiano | ketchup |
| العربية | كاتشب |
| 한국어 | 케첩 |
| 繁體中文 | 番茄醬 |
| 简体中文 | 番茄酱 |
| Tiếng Việt | tương cà |
Ví dụ tiếng Anh: It is ketchup.