
Nguyên liệu
nước tương
soy sauce
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | soy sauce |
|---|---|
| 日本語 | しょうゆ |
| Español | salsa de soya |
| Português | molho de soja |
| Bahasa Indonesia | kecap asin |
| हिन्दी | सोया सॉस |
| Français | sauce soja |
| Deutsch | Sojasoße |
| Italiano | salsa di soia |
| العربية | صلصة صويا |
| 한국어 | 간장 |
| 繁體中文 | 醬油 |
| 简体中文 | 酱油 |
| Tiếng Việt | nước tương |
Ví dụ tiếng Anh: It is soy sauce.