
Nguyên liệu
bột ca cao
cocoa powder
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | cocoa powder |
|---|---|
| 日本語 | ココアパウダー |
| Español | cacao en polvo |
| Português | cacau em pó |
| Bahasa Indonesia | bubuk kakao |
| हिन्दी | कोको पाउडर |
| Français | cacao en poudre |
| Deutsch | Kakaopulver |
| Italiano | cacao in polvere |
| العربية | مسحوق كاكاو |
| 한국어 | 코코아 가루 |
| 繁體中文 | 可可粉 |
| 简体中文 | 可可粉 |
| Tiếng Việt | bột ca cao |
Ví dụ tiếng Anh: It is cocoa powder.