
Nguyên liệu
đại mạch
barley
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | barley |
|---|---|
| 日本語 | 大麦 |
| Español | cebada |
| Português | cevada |
| Bahasa Indonesia | jelai |
| हिन्दी | जौ |
| Français | orge |
| Deutsch | Gerste |
| Italiano | orzo |
| العربية | شعير |
| 한국어 | 보리 |
| 繁體中文 | 大麥 |
| 简体中文 | 大麦 |
| Tiếng Việt | đại mạch |
Ví dụ tiếng Anh: It is barley.