
Nguyên liệu
mì Ý
pasta
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | pasta |
|---|---|
| 日本語 | パスタ |
| Español | pasta |
| Português | massa |
| Bahasa Indonesia | pasta |
| हिन्दी | पास्ता |
| Français | pâtes |
| Deutsch | Pasta |
| Italiano | pasta |
| العربية | معكرونة |
| 한국어 | 파스타 |
| 繁體中文 | 義大利麵 |
| 简体中文 | 意大利面 |
| Tiếng Việt | mì Ý |
Ví dụ tiếng Anh: It is pasta.