
Món ăn
cánh gà
chicken wing
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | chicken wing |
|---|---|
| 日本語 | 手羽先料理 |
| Español | alita de pollo |
| Português | asa de frango |
| Bahasa Indonesia | sayap ayam |
| हिन्दी | चिकन विंग |
| Français | aile de poulet |
| Deutsch | Hähnchenflügel |
| Italiano | ala di pollo |
| العربية | جناح دجاج |
| 한국어 | 닭날개 |
| 繁體中文 | 雞翅 |
| 简体中文 | 鸡翅 |
| Tiếng Việt | cánh gà |
Ví dụ tiếng Anh: It is a chicken wing.