← Từ điển hình ảnh

trứng luộc
Món ăn

trứng luộc

boiled egg

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhboiled egg
日本語ゆで卵
Españolhuevo cocido
Portuguêsovo cozido
Bahasa Indonesiatelur rebus
हिन्दीउबला अंडा
Françaisœuf dur
Deutschgekochte Ei
Italianouovo sodo
العربيةبيض مسلوق
한국어삶은 달걀
繁體中文水煮蛋
简体中文水煮蛋
Tiếng Việttrứng luộc

Ví dụ tiếng Anh: It is a boiled egg.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →