
Món ăn
chili con carne
chili
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | chili |
|---|---|
| 日本語 | チリコンカン |
| Español | chili con carne |
| Português | chili com carne |
| Bahasa Indonesia | chili con carne |
| हिन्दी | चिली कॉन कार्ने |
| Français | chili con carne |
| Deutsch | Chili con Carne |
| Italiano | chili con carne |
| العربية | تشيلي كون كارني |
| 한국어 | 칠리 콘 카르네 |
| 繁體中文 | 辣豆燉肉 |
| 简体中文 | 辣豆炖肉 |
| Tiếng Việt | chili con carne |
Ví dụ tiếng Anh: It is chili.