
Món ăn
sashimi
sashimi
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | sashimi |
|---|---|
| 日本語 | 刺身 |
| Español | sashimi |
| Português | sashimi |
| Bahasa Indonesia | sashimi |
| हिन्दी | साशिमी |
| Français | sashimi |
| Deutsch | Sashimi |
| Italiano | sashimi |
| العربية | ساشيمي |
| 한국어 | 사시미 |
| 繁體中文 | 生魚片 |
| 简体中文 | 生鱼片 |
| Tiếng Việt | sashimi |
Ví dụ tiếng Anh: It is sashimi.