← Từ điển hình ảnh

món casserole
Món ăn

món casserole

casserole

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhcasserole
日本語キャセロール料理
Españolcazuela al horno
Portuguêscaçarola
Bahasa Indonesiakaserol
हिन्दीकैसरोल
Françaisplat mijoté au four
DeutschAuflauf
Italianosformato
العربيةطاجن
한국어캐서롤
繁體中文焗烤料理
简体中文焗烤菜
Tiếng Việtmón casserole

Ví dụ tiếng Anh: It is a casserole.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →