
Món ăn
ngũ cốc ăn sáng
cereal
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | cereal |
|---|---|
| 日本語 | 朝食用シリアル |
| Español | cereal |
| Português | cereal |
| Bahasa Indonesia | sereal |
| हिन्दी | सीरियल |
| Français | céréales de petit-déjeuner |
| Deutsch | Frühstücksflocken |
| Italiano | cereali da colazione |
| العربية | حبوب إفطار |
| 한국어 | 시리얼 |
| 繁體中文 | 早餐穀片 |
| 简体中文 | 早餐谷物 |
| Tiếng Việt | ngũ cốc ăn sáng |
Ví dụ tiếng Anh: It is cereal.