← Từ điển hình ảnh

bánh mì que
Đồ ăn vặt và bánh

bánh mì que

breadstick

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhbreadstick
日本語細長い棒状のパン
Españolpalito de pan
Portuguêspalito de pão
Bahasa Indonesiastik roti
हिन्दीब्रेडस्टिक
Françaisgressin
DeutschGrissino
Italianogrissino
العربيةعصا خبز
한국어브레드스틱
繁體中文麵包棒
简体中文面包棒
Tiếng Việtbánh mì que

Ví dụ tiếng Anh: It is a breadstick.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →