
Đồ ăn vặt và bánh
bánh pudding
pudding
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | pudding |
|---|---|
| 日本語 | プリン状のデザート |
| Español | budín |
| Português | pudim |
| Bahasa Indonesia | puding |
| हिन्दी | पुडिंग |
| Français | pudding |
| Deutsch | Pudding |
| Italiano | budino |
| العربية | بودينغ |
| 한국어 | 푸딩 |
| 繁體中文 | 布丁 |
| 简体中文 | 布丁 |
| Tiếng Việt | bánh pudding |
Ví dụ tiếng Anh: It is pudding.