
Đồ ăn vặt và bánh
kem sundae
sundae
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | sundae |
|---|---|
| 日本語 | サンデー |
| Español | copa de helado |
| Português | sundae |
| Bahasa Indonesia | es krim sundae |
| हिन्दी | संडे |
| Français | coupe glacée |
| Deutsch | Eisbecher |
| Italiano | coppa gelato |
| العربية | صنداي |
| 한국어 | 아이스크림 선데 |
| 繁體中文 | 聖代 |
| 简体中文 | 圣代 |
| Tiếng Việt | kem sundae |
Ví dụ tiếng Anh: It is a sundae.