
Đồ ăn vặt và bánh
trà đá
iced tea
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | iced tea |
|---|---|
| 日本語 | アイスティー |
| Español | té helado |
| Português | chá gelado |
| Bahasa Indonesia | es teh |
| हिन्दी | आइस टी |
| Français | thé glacé |
| Deutsch | Eistee |
| Italiano | tè freddo |
| العربية | شاي مثلج |
| 한국어 | 아이스티 |
| 繁體中文 | 冰茶 |
| 简体中文 | 冰茶 |
| Tiếng Việt | trà đá |
Ví dụ tiếng Anh: It is iced tea.