
Cơ thể và sức khỏe
má
cheek
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | cheek |
|---|---|
| 日本語 | 頬 |
| Español | mejilla |
| Português | bochecha |
| Bahasa Indonesia | pipi |
| हिन्दी | गाल |
| Français | joue |
| Deutsch | Wange |
| Italiano | guancia |
| العربية | خد |
| 한국어 | 볼 |
| 繁體中文 | 臉頰 |
| 简体中文 | 脸颊 |
| Tiếng Việt | má |
Ví dụ tiếng Anh: It is a cheek.