
Cơ thể và sức khỏe
eo
waist
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | waist |
|---|---|
| 日本語 | 腰回り |
| Español | cintura |
| Português | cintura |
| Bahasa Indonesia | pinggang |
| हिन्दी | कमर |
| Français | taille |
| Deutsch | Taille |
| Italiano | vita |
| العربية | خصر |
| 한국어 | 허리 |
| 繁體中文 | 腰 |
| 简体中文 | 腰 |
| Tiếng Việt | eo |
Ví dụ tiếng Anh: It is a waist.